Bản dịch của từ Confirms structure trong tiếng Việt
Confirms structure
Noun [U/C] Verb

Confirms structure(Noun)
kənfˈɜːmz strˈʌktʃɐ
ˈkɑnˌfɝmz ˈstrəktʃɝ
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Cách sắp xếp hoặc tổ chức các phần trong một tổng thể
The arrangement or organization of parts within a whole.
整体中各部分的布局或安排
Ví dụ
Confirms structure(Verb)
kənfˈɜːmz strˈʌktʃɐ
ˈkɑnˌfɝmz ˈstrəktʃɝ
01
Để làm chắc chắn hoặc xác lập vững chắc
A system of relationships or components
一个由关系或组成部分构成的系统
Ví dụ
02
Chấp nhận hay công nhận chính thức
A construction method has been established.
正式承认或者认可
Ví dụ
03
Xác minh sự đúng đắn hoặc chính xác của một điều gì đó
The arrangement or organization of parts within a whole.
将各部分合理排列或组织起来,形成一个完整的整体。
Ví dụ
