conformance
conformance (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc trạng thái tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn, hướng dẫn hoặc cách làm chung; việc phù hợp, đồng ý với những gì được yêu cầu hoặc mong đợi.
Hành động hoặc trạng thái tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn, hướng dẫn hoặc cách làm chung; việc phù hợp, đồng ý với những gì được yêu cầu hoặc mong đợi.
The act of conforming conformity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Conformance" là một danh từ chỉ hành động hoặc tình trạng phù hợp với một tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, chứng nhận và kiểm tra sản phẩm. Trong tiếng Anh Anh, từ "conformance" có thể được nhấn mạnh hơn trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "conformance" thường gắn liền với các quy trình đảm bảo chất lượng. Sự khác biệt này chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh và cách diễn đạt hơn là nghĩa cơ bản của từ.