Bản dịch của từ Congé trong tiếng Việt

Congé

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Congé(Noun)

kˈɔndʒ
kˈɔndʒ
01

Hành động tống khứ, sa thải hoặc xua đuổi ai đó một cách thô lỗ, không trang trọng; đuổi việc hoặc loại bỏ ai một cách lạnh lùng, không kèm lễ phép.

An unceremonious dismissal or rejection of someone.

无礼地解雇或拒绝某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh