congé
Noun
congé (Noun)
/kˈɔndʒ/
/kˈɔndʒ/
AI
Ví dụ
Quản lý đã cho nhân viên một congé vì hiệu suất kém.The manager gave a congé to the employee for poor performance.
Nhiều nhân viên sợ nhận congé trong các đánh giá hàng năm.Many employees fear receiving a congé during annual reviews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "congé" trong tiếng Pháp có nghĩa là sự cho phép rời khỏi công việc hoặc thời gian nghỉ phép. Trong tiếng Anh, từ này không xuất hiện phổ biến, nhưng có thể liên tưởng đến các thuật ngữ như "leave" hoặc "vacation". Khi sử dụng, hình thức và ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh và Mỹ, "leave" thường chỉ nghỉ phép có lý do trong khi "vacation" thường chỉ kỳ nghỉ không có lý do công việc. Sự khác biệt này tạo nên những cách diễn đạt và ngữ nghĩa riêng biệt trong từng ngữ cảnh văn hóa.