Bản dịch của từ Coniferous trong tiếng Việt

Coniferous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coniferous(Adjective)

kənˈɪfɚəs
koʊnˈɪfəɹəs
01

(tính từ) Thuộc về cây lá kim hoặc liên quan đến cây lá kim (những cây có lá dạng kim hoặc vảy, như thông, tùng, bách).

Of or pertaining to a conifer.

针叶树的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Tính từ) Có quả hình nón, tức là cây hoặc thực vật ra quả dạng nón (như cây thông, cây tùng). Dùng để mô tả các loài cây đẻ nón, thường là cây lá kim.

Bearing cones as the pine and cypress.

产锥的植物,如松树和柏树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ