Bản dịch của từ Coniferous forest trong tiếng Việt

Coniferous forest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coniferous forest(Noun)

kənˈɪfɚəs fˈɔɹəst
kənˈɪfɚəs fˈɔɹəst
01

Rừng gồm chủ yếu hoặc hoàn toàn là cây lá kim (như thông, tùng, v.v.), tức là vùng rừng mà các loài cây có kim hoặc lá dạng kim chiếm ưu thế.

A forest consisting entirely or mainly of conifers.

针叶林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh