conjecturally
Adverb
conjecturally (Adverb)
/kndʒˈɛktʃəɹlli/
/kndʒˈɛktʃəɹlli/
AI
Nghĩa 01 · một cách suy đoán; dựa trên phỏng đoán hoặc suy đoán chứ không chắc chắn
một cách suy đoán; dựa trên phỏng đoán hoặc suy đoán chứ không chắc chắn
in a way that is based on conjecture or speculation.
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu liên kết việc sử dụng mạng xã hội với vấn đề sức khỏe tâm thần.The researchers conjecturally linked social media use to mental health issues.
Họ không giả định rằng tất cả thanh thiếu niên đều gặp vấn đề xã hội.They did not conjecturally assume all teenagers face social problems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conjecturally" là một trạng từ, có nghĩa là dựa trên sự phỏng đoán hoặc giả định mà không có bằng chứng cụ thể. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm một cách nhẹ nhàng hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ, nơi âm nhấn có thể rõ ràng hơn. Việc sử dụng từ này thường thấy trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu.