Bản dịch của từ Conjunctivitis trong tiếng Việt

Conjunctivitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjunctivitis (Noun)

01

Viêm kết mạc mắt.

Inflammation of the conjunctiva of the eye.

Ví dụ

Many children suffer from conjunctivitis during the summer months.

Nhiều trẻ em bị viêm kết mạc vào mùa hè.

Conjunctivitis does not affect adults as frequently as children.

Viêm kết mạc không ảnh hưởng đến người lớn thường xuyên như trẻ em.

Is conjunctivitis common in schools during the flu season?

Viêm kết mạc có phổ biến trong trường học vào mùa cúm không?

Dạng danh từ của Conjunctivitis (Noun)

SingularPlural

Conjunctivitis

-

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/conjunctivitis/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Conjunctivitis

Không có idiom phù hợp