Bản dịch của từ Conjunctivitis trong tiếng Việt

Conjunctivitis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjunctivitis(Noun)

kndʒʌŋktəvˈaɪtɪs
kndʒʌŋktivaɪtis
01

Viêm kết mạc — tình trạng viêm của màng mỏng phủ phía trước mắt và bên trong mí mắt, thường gây đỏ, rát, ngứa, chảy nước mắt hoặc có ghèn.

Inflammation of the conjunctiva of the eye.

Ví dụ

Dạng danh từ của Conjunctivitis (Noun)

SingularPlural

Conjunctivitis

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh