Bản dịch của từ Conjunctiva trong tiếng Việt
Conjunctiva

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Conjunctiva là một màng nhầy mỏng trong suốt, bao phủ bề mặt bên ngoài của nhãn cầu và bên trong của mí mắt. Nó có chức năng bảo vệ và giữ ẩm cho mắt, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc chống nhiễm trùng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "conjunctiva". Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Conjunctiva là một màng nhầy mỏng trong suốt, bao phủ bề mặt bên ngoài của nhãn cầu và bên trong của mí mắt. Nó có chức năng bảo vệ và giữ ẩm cho mắt, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc chống nhiễm trùng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "conjunctiva". Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ.
