Bản dịch của từ Connoisseur trong tiếng Việt

Connoisseur

Noun [U/C]

Connoisseur (Noun)

kɑnəsˈɝ
kɑnəsˈɝɹ
01

Một thẩm phán chuyên gia trong các vấn đề về hương vị.

An expert judge in matters of taste

Ví dụ

She is a connoisseur of fine wines.

Cô ấy là một chuyên gia về rượu vang.

He is not a connoisseur of art.

Anh ấy không phải là một chuyên gia về nghệ thuật.

Kết hợp từ của Connoisseur (Noun)

CollocationVí dụ

Music connoisseur

Người am nhạc

Are you a music connoisseur who enjoys analyzing different genres?

Bạn có phải là người am hiểu âm nhạc thích phân tích các thể loại khác nhau không?

True connoisseur

Người sành điệu

She is a true connoisseur of fine art.

Cô ấy là một người sành điệu thực sự về nghệ thuật tuyệt vời.

Real connoisseur

Người hiểu biết thực sự

Are you a real connoisseur of social media trends?

Bạn có phải là một người sành về xu hướng truyền thông xã hội không?

Art connoisseur

Người yêu nghệ thuật

The art connoisseur appreciated the intricate details of the painting.

Người sành nghệ thuật đánh giá cao những chi tiết tinh xảo của bức tranh.

Wine connoisseur

Người sành rượu

Are you a wine connoisseur who enjoys exploring different varieties?

Bạn có phải là người sành rượu thích khám phá các loại rượu khác nhau không?

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Connoisseur

Không có idiom phù hợp