Bản dịch của từ Connoisseur trong tiếng Việt
Connoisseur
Noun [U/C]

Connoisseur(Noun)
kˌɒnwaɪsˈɜː
ˌkɑnwɑˈsɝ
01
Một người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực đặc biệt, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thực phẩm cao cấp
A person who is particularly knowledgeable about a certain field, often related to fine art or haute cuisine.
一个在某一特定领域非常有造诣的人,通常与艺术或美食有关
Ví dụ
Ví dụ
