Bản dịch của từ Connoisseur trong tiếng Việt

Connoisseur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Connoisseur(Noun)

kˌɒnwaɪsˈɜː
ˌkɑnwɑˈsɝ
01

Một người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực đặc biệt, thường liên quan đến nghệ thuật hoặc thực phẩm cao cấp

A person who is particularly knowledgeable about a certain field, often related to fine art or haute cuisine.

一个在某一特定领域非常有造诣的人,通常与艺术或美食有关

Ví dụ
02

Một người đánh giá có uy tín trong lĩnh vực cảm nhận thẩm mỹ

An expert in the field of aesthetics serves as a judge.

一位在美容领域具有专业知识的评委。

Ví dụ
03

Người có gu, trân trọng và yêu thích các lĩnh vực như nghệ thuật ẩm thực hoặc âm nhạc

A person who appreciates and has a refined taste in areas like cuisine, art, or music.

一个懂得欣赏且品味高雅的人,在美食、艺术或音乐等领域都有自己的见解。

Ví dụ