Bản dịch của từ Consensual trong tiếng Việt

Consensual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consensual (Adjective)

knsˈɛnsul
knsˈɛnʃul
01

Liên quan đến hoặc liên quan đến sự đồng ý hoặc đồng thuận.

Relating to or involving consent or consensus.

Ví dụ

Consensual decision-making is crucial in community organizations.

Quyết định dựa trên sự đồng thuận quan trọng trong tổ chức cộng đồng.

The consensual agreement was reached after thorough discussions.

Thỏa thuận dựa trên sự đồng thuận được đạt sau các cuộc thảo luận kỹ lưỡng.

Consensual relationships are built on mutual understanding and respect.

Mối quan hệ dựa trên sự đồng thuận được xây dựng trên sự hiểu biết và tôn trọng chung.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Consensual cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Consensual

Không có idiom phù hợp