consensual
Adjective
consensual (Adjective)
/knsˈɛnsul/
/knsˈɛnʃul/
AI
Ví dụ
Quyết định dựa trên sự đồng thuận quan trọng trong tổ chức cộng đồng.Consensual decision-making is crucial in community organizations.
Thỏa thuận dựa trên sự đồng thuận được đạt sau các cuộc thảo luận kỹ lưỡng.The consensual agreement was reached after thorough discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consensual" (đồng thuận) được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định mà tất cả các bên liên quan đều đồng ý mà không bị áp lực hay cưỡng bức. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và nhấn mạnh; ví dụ, "consensual" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quan hệ và đạo đức. Từ này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận trong các mối quan hệ và giao tiếp.