Bản dịch của từ Consensual trong tiếng Việt
Consensual

Consensual (Adjective)
Consensual decision-making is crucial in community organizations.
Quyết định dựa trên sự đồng thuận quan trọng trong tổ chức cộng đồng.
The consensual agreement was reached after thorough discussions.
Thỏa thuận dựa trên sự đồng thuận được đạt sau các cuộc thảo luận kỹ lưỡng.
Consensual relationships are built on mutual understanding and respect.
Mối quan hệ dựa trên sự đồng thuận được xây dựng trên sự hiểu biết và tôn trọng chung.
Họ từ
Từ "consensual" (đồng thuận) được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quyết định mà tất cả các bên liên quan đều đồng ý mà không bị áp lực hay cưỡng bức. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và nhấn mạnh; ví dụ, "consensual" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quan hệ và đạo đức. Từ này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận trong các mối quan hệ và giao tiếp.
Từ "consensual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "consensualis", bắt nguồn từ "consensus", có nghĩa là "sự đồng thuận". Trong tiếng Latin, "consentire" có nghĩa là "đồng ý", cấu thành từ "con-" (cùng) và "sentire" (cảm nhận). Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự phát triển của khái niệm đồng thuận trong các lĩnh vực pháp lý và xã hội, nhấn mạnh tính đồng ý và tự nguyện trong các mối quan hệ và quyết định. Nghĩa hiện tại của cụm từ này liên quan chặt chẽ đến sự thừa nhận hoặc đồng ý trong hành động, đặc biệt trong bối cảnh tình dục hay pháp lý.
Từ "consensual" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài thi viết và nói liên quan đến các chủ đề về mối quan hệ và quy tắc xã hội, tuy nhiên tần suất không quá cao so với các từ vựng phổ biến khác. Trong ngữ cảnh tổng quát, từ này thường được sử dụng để miêu tả các hành động hoặc quyết định có sự đồng thuận của tất cả các bên liên quan, như trong các cuộc đàm phán, thỏa thuận hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền riêng tư và tự do cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp