Bản dịch của từ Consent trong tiếng Việt
Consent
Noun [U/C] Verb

Consent(Noun)
kˈɒnsənt
ˈkɑnsənt
01
Cho phép điều gì đó xảy ra hoặc sự đồng ý để làm điều gì đó.
Permission for something to happen or agreement to do something
同意 - (尤指法律或正式场合的)许可;允许
Ví dụ
02
Ví dụ
