Bản dịch của từ Considerateness trong tiếng Việt

Considerateness

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Considerateness(Noun)

kənsˈɪdɚətsənz
kənsˈɪdɚətsənz
01

Tính cách biết suy nghĩ, quan tâm đến người khác; hành động chu đáo và tế nhị để không làm phiền hoặc làm tổn thương người khác.

The quality of being considerate thoughtfulness.

体贴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Considerateness(Noun Countable)

kənsˈɪdɚətsənz
kənsˈɪdɚətsənz
01

Một hành động hoặc trường hợp cụ thể thể hiện sự chu đáo, biết quan tâm đến người khác; tức là lúc ai đó cư xử tế nhị, nghĩ đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

An instance of being considerate or thoughtful.

关心他人,表现出体贴的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ