Anh - Việt

Bản dịch của từ Considerateness trong tiếng Việt

considerateness

NounNoun Countable

considerateness (Noun)

/kənsˈɪdɚətsənz/
/kənsˈɪdɚətsənz/
AI

Nghĩa 01

Tính cách biết suy nghĩ, quan tâm đến người khác; hành động chu đáo và tế nhị để không làm phiền hoặc làm tổn thương người khác.

the quality of being considerate thoughtfulness.

Ví dụ
Sự chu đáo của cô ấy khiến cô trở thành bạn tốt của mọi người ở trường.Her considerateness makes her a great friend to everyone in school.
Anh ấy không thể hiện sự chu đáo trong các cuộc thảo luận nhóm và thường xuyên ngắt lời.He does not show considerateness during group discussions and often interrupts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

considerateness (Noun Countable)

/kənsˈɪdɚətsənz/
/kənsˈɪdɚətsənz/
AI

Nghĩa 01

Một hành động hoặc trường hợp cụ thể thể hiện sự chu đáo, biết quan tâm đến người khác; tức là lúc ai đó cư xử tế nhị, nghĩ đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

an instance of being considerate or thoughtful.

Ví dụ
Sự chu đáo của cô ấy đối với người cao tuổi thật đáng ngưỡng mộ.Her considerateness towards the elderly is truly admirable in our community.
Sự thiếu chu đáo của anh ấy đã làm nhiều người khó chịu trong cuộc họp.His lack of considerateness upset many during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh