constitutes
constitutes (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “constitute” — nghĩa là “tạo thành”, “cấu thành”, “được xem như là” hoặc “chiếm (một phần)”. Dùng khi nói về một vật hay một nhóm làm thành hoặc tạo ra cái gì đó.
thirdperson singular simple present indicative of constitute.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của constitutes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | constitute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | constituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | constituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | constitutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | constituting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constitutes" là động từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "constituere", nghĩa là "lập nên" hoặc "tạo thành". Trong ngữ cảnh pháp lý và khoa học, "constitutes" thường được sử dụng để chỉ sự hình thành hoặc cấu tạo của một cái gì đó từ các phần khác. Việc sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, về cả hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "constitutes" có thể mang ý nghĩa pháp lý hơn trong tiếng Anh Anh.