Bản dịch của từ Constructed-language trong tiếng Việt

Constructed-language

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructed-language(Noun)

kənstɹˈʌktəɡwˌʌplɨŋ
kənstɹˈʌktəɡwˌʌplɨŋ
01

Một ngôn ngữ được tạo ra một cách nhân tạo bởi con người (có chủ ý thiết kế), chứ không phải phát triển một cách tự nhiên theo thời gian trong một cộng đồng người nói.

A language that has been artificially created rather than having naturally evolved.

人造语言

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Constructed-language(Adjective)

kənstɹˈʌktəɡwˌʌplɨŋ
kənstɹˈʌktəɡwˌʌplɨŋ
01

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh