Bản dịch của từ Consular trong tiếng Việt

Consular

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consular(Noun)

kˈɑnsəlɚ
kˈɑnsjʊləɹ
01

Một viên chức lãnh sự; người làm việc tại lãnh sự quán để giúp công dân nước mình (ví dụ: cấp giấy tờ, hỗ trợ du khách, giải quyết vấn đề pháp lý) và thực hiện công việc đại diện ngoại giao ở cấp lãnh sự.

A consular officer or official.

领事官

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Consular(Adjective)

kˈɑnsəlɚ
kˈɑnsjʊləɹ
01

Liên quan tới lãnh sự hoặc đồn lãnh sự — tức là những việc, dịch vụ, cơ quan hay người làm việc thuộc cơ quan đại diện ngoại giao phụ trách công việc lãnh sự (ví dụ: cấp hộ chiếu, visa, hỗ trợ công dân ở nước ngoài).

Related to or involved with a consul or consulate.

领事的,涉及领事或领事馆的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ