consular
consular (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan tới lãnh sự hoặc đồn lãnh sự — tức là những việc, dịch vụ, cơ quan hay người làm việc thuộc cơ quan đại diện ngoại giao phụ trách công việc lãnh sự (ví dụ: cấp hộ chiếu, visa, hỗ trợ công dân ở nước ngoài).
related to or involved with a consul or consulate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
consular (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consular" xuất phát từ tiếng Latin "consularis", liên quan đến cơ quan lãnh sự hoặc chức vụ lãnh sự, dùng để chỉ các hoạt động liên quan đến đại diện ngoại giao của một quốc gia tại nước ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "consular" thường mang nghĩa nhấn mạnh hơn về các vấn đề pháp lý và hỗ trợ công dân. Cả hai hình thức đều phát âm giống nhau, nhưng cách viết và ngữ cảnh sở dụng có những khác biệt nhỏ trong các văn bản chính thức.