consulate
consulate (Noun)
Nghĩa 01
Một toà nhà hoặc văn phòng nơi các quan lãnh sự thực hiện công việc lãnh sự: cấp thị thực, giúp công dân nước mình ở nước ngoài, chứng thực giấy tờ và giải quyết các vấn đề liên quan đến quan hệ công dân-ngoại giao.
The building in which a consuls duties are carried out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chế độ chính phủ của Cộng hòa Pháp đầu tiên (năm 1799–1804) do ba vị tổng lãnh (consul) cùng nắm quyền.
The government of the first French republic 1799–1804 by three consuls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consulate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consulate | consulates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơ quan lãnh sự (consulate) là cơ sở ngoại giao của một quốc gia tại thành phố hoặc khu vực nước ngoài, có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ công dân của quốc gia đó. Tại các quốc gia nói tiếng Anh, "consulate" được sử dụng nhiều hơn trong tiếng Mỹ, trong khi "consulate" trong tiếng Anh Anh cũng có thể ám chỉ cơ quan tương tự nhưng thường đi kèm với các nhiệm vụ khác nhau tùy theo quy định của từng quốc gia. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và chức năng giữa hai biến thể này không rõ ràng, song vẫn thể hiện sự đa dạng trong hoạt động ngoại giao.