Bản dịch của từ Consultative trong tiếng Việt

Consultative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consultative(Adjective)

knsˈʌltətɪv
knsˈʌltətɪv
01

Mang tính tư vấn; nhằm đưa ra lời khuyên, ý kiến chuyên môn hoặc đề xuất cho người khác.

Intended to give professional advice or recommendations.

咨询的,提供专业建议的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ