Bản dịch của từ Consumer durables trong tiếng Việt

Consumer durables

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumer durables(Noun)

kənsˈumɚ dˈʊɹəbəlz
kənsˈumɚ dˈʊɹəbəlz
01

Hàng tiêu dùng bền: các mặt hàng tiêu dùng có tuổi thọ dài, không phải mua thường xuyên, ví dụ như ôtô, tủ lạnh, máy giặt, đồ điện tử gia dụng.

Goods that are expected to last a long time such as cars and appliances.

耐用消费品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh