Bản dịch của từ Consumption goods trong tiếng Việt

Consumption goods

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumption goods(Noun)

kənsˈʌmpʃən ɡˈʊdz
kənsˈʌmpʃən ɡˈʊdz
01

Hàng hoá được mua để tiêu dùng hoặc sử dụng hết, chứ không phải để bán lại (ví dụ: thực phẩm, đồ dùng gia đình, quần áo mà người mua dùng cho bản thân).

Goods that are bought to be consumed or used up rather than bought to be sold again.

消费品是买来消费或使用的商品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh