Bản dịch của từ Contacting trong tiếng Việt

Contacting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contacting(Verb)

kˈɑntæktɪŋ
kˈɑntæktɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “contact”, nghĩa là hành động đang liên lạc, tiếp xúc hoặc giữ liên hệ với ai đó hoặc điều gì đó.

Present participle and gerund of contact.

联系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Contacting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contact

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contacted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contacted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contacts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contacting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ