Bản dịch của từ Contacting trong tiếng Việt

Contacting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contacting (Verb)

kəntˈæktɪŋ
ˈkɑnˈtæktɪŋ
01

Chạm vào hoặc tiếp xúc trực tiếp về mặt vật lý với người hay vật khác

To touch something or someone physically

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên lạc hoặc tìm cách giao tiếp với một người bằng điện thoại, thư điện tử, thư từ hoặc cách khác

To communicate with someone by phone email letter or another method

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ