containerized
containerized (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
containerized (Adjective)
Nghĩa 01 · Được đóng gói trong các thùng/contaịner (đồ đạc, hàng hóa được đặt vào container để vận chuyển hoặc lưu trữ).
Được đóng gói trong các thùng/contaịner (đồ đạc, hàng hóa được đặt vào container để vận chuyển hoặc lưu trữ).
Packed in containers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "containerized" xuất phát từ động từ "containerize", nghĩa là quy trình đóng gói hàng hóa trong các container để vận chuyển hiệu quả. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics và vận tải, ám chỉ đến việc tối ưu hóa không gian và bảo vệ hàng hóa trong quá trình di chuyển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, viết tắt và cách sử dụng chủ yếu không khác biệt, nhưng có thể thấy sự thiên lệch về mức độ phổ biến của thuật ngữ trong các ngữ cảnh thương mại khác nhau.