contaminative
contaminative (Adjective)
Nghĩa 01
Gây nhiễm bẩn hoặc có xu hướng làm ô nhiễm; làm cho thứ gì đó trở nên bẩn hoặc không an toàn do bị lẫn tạp chất, vi khuẩn, hóa chất, v.v.
causing or tending to cause contamination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contaminative" dùng để chỉ khả năng gây ô nhiễm hoặc lây lan các chất độc hại vào môi trường hoặc các sinh vật khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái học và hóa học để mô tả các yếu tố hoặc tác nhân có thể gây hại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau trong phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn.