Bản dịch của từ Content with trong tiếng Việt

Content with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Content with(Phrase)

kˈɒntənt wˈɪθ
ˈkɑntənt ˈwɪθ
01

Hài lòng với điều gì đó

Satisfied with something

对某事感到满意

Ví dụ
02

Không muốn có thêm hoặc những thứ khác

I don't want more or other things.

不想要更多或其他的东西

Ví dụ
03

Bình yên với hoàn cảnh hoặc tình cảnh của bản thân

Feeling at peace with your situation or circumstances

觉得内心平静,接受自己当前的处境和环境

Ví dụ