contented
contented (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng, mãn nguyện và vui vẻ vì những gì mình có hoặc đã xảy ra.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự hài lòng, mãn nguyện và vui vẻ vì những gì mình có hoặc đã xảy ra.
Feeling or expressing happiness or satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của contented (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
contented hài lòng | more contented hài lòng hơn | most contented hài lòng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contented" là tính từ, mang nghĩa hài lòng, thoả mãn hoặc êm đềm về trạng thái cảm xúc. Trong tiếng Anh Anh, "contented" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác thỏa mãn trong cuộc sống cá nhân và có thể xuất hiện trong văn phong trang trọng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "content", một dạng ngắn gọn hơn với ý nghĩa tương tự, thường xuất hiện trong ngữ cảnh bình dân hơn. Cả hai phiên bản đều diễn đạt sự hài lòng, nhưng cách dùng có thể khác nhau trong bối cảnh văn bản và giao tiếp.