Bản dịch của từ Contenting trong tiếng Việt

Contenting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contenting(Verb)

kəntˈɛntɨŋ
kəntˈɛntɨŋ
01

Phân từ hiện tại của động từ 'nội dung'.

Present participle of the verb content.

Ví dụ

Dạng động từ của Contenting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Content

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contented

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contented

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contents

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contenting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ