Bản dịch của từ Continuing programming trong tiếng Việt
Continuing programming
Noun [U/C]

Continuing programming(Noun)
kəntˈɪnjuːɪŋ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈkɑntɪˌnuɪŋ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01
Một chương trình hoặc dự án đang diễn ra, đặc biệt trong lĩnh vực CNTT
A program or project is currently underway, especially within the context of information technology.
一个项目或计划正在进行中,尤其是在信息技术领域的背景下。
Ví dụ
02
Một chuỗi các hoạt động hoặc hành động được thực hiện liên tiếp nhau
A series of actions or activities carried out consecutively.
一连串连续进行的动作或活动。
Ví dụ
03
Hành động duy trì hoặc tiếp tục quá trình đang diễn ra
Persistent effort is a continuous and long-term process.
坚持不懈的行动是一个持续不断、漫长的过程。
Ví dụ
