Bản dịch của từ Continuing programming trong tiếng Việt

Continuing programming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuing programming(Noun)

kəntˈɪnjuːɪŋ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈkɑntɪˌnuɪŋ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ