Bản dịch của từ Contradictory trong tiếng Việt
Contradictory

Contradictory (Adjective)
Trái ngược hoặc mâu thuẫn với nhau; không nhất quán, xung đột về ý kiến, thông tin hoặc hành động.
Mutually opposed or inconsistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contradictory (Noun)
Một mệnh đề hoặc phát biểu mâu thuẫn (nghĩa là nó phủ nhận hoặc trái ngược với một mệnh đề khác).
A contradictory proposition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contradictory" diễn tả một trạng thái hoặc tình huống mà hai hoặc nhiều yếu tố mâu thuẫn lẫn nhau, không thể đồng thời tồn tại hoặc đúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng hình thức này trong văn bản chính thức hơn.
Họ từ
Từ "contradictory" diễn tả một trạng thái hoặc tình huống mà hai hoặc nhiều yếu tố mâu thuẫn lẫn nhau, không thể đồng thời tồn tại hoặc đúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng hình thức này trong văn bản chính thức hơn.
