Bản dịch của từ Contradictory trong tiếng Việt

Contradictory

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contradictory(Adjective)

kˌɑntɹədˈɪktɚi
kˌɑntɹədˈɪktəɹi
01

Trái ngược hoặc mâu thuẫn với nhau; không nhất quán, xung đột về ý kiến, thông tin hoặc hành động.

Mutually opposed or inconsistent.

相互矛盾的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Contradictory(Noun)

kˌɑntɹədˈɪktɚi
kˌɑntɹədˈɪktəɹi
01

Một mệnh đề hoặc phát biểu mâu thuẫn (nghĩa là nó phủ nhận hoặc trái ngược với một mệnh đề khác).

A contradictory proposition.

矛盾的命题

contradictory là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ