Bản dịch của từ Contradictory trong tiếng Việt
Contradictory

Contradictory(Adjective)
Trái ngược hoặc mâu thuẫn với nhau; không nhất quán, xung đột về ý kiến, thông tin hoặc hành động.
Mutually opposed or inconsistent.
相互矛盾的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Contradictory(Noun)
Một mệnh đề hoặc phát biểu mâu thuẫn (nghĩa là nó phủ nhận hoặc trái ngược với một mệnh đề khác).
A contradictory proposition.
矛盾的命题

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contradictory" diễn tả một trạng thái hoặc tình huống mà hai hoặc nhiều yếu tố mâu thuẫn lẫn nhau, không thể đồng thời tồn tại hoặc đúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng hình thức này trong văn bản chính thức hơn.
Từ "contradictory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contradictorius", được hình thành từ tiền tố "contra-" có nghĩa là "ngược lại" và động từ "dicere", nghĩa là "nói". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 và được sử dụng để chỉ các ý kiến, tuyên bố hoặc tình huống mâu thuẫn với nhau. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến bản chất đối lập, thể hiện sự không đồng nhất trong lập luận hay quan điểm, góp phần làm rõ các cuộc tranh luận và phân tích logic.
Từ "contradictory" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi người thí sinh cần phân tích hoặc phản biện các quan điểm trái ngược nhau. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như phân tích văn bản, nghiên cứu lý thuyết, và trong các cuộc thảo luận về triết học hay xã hội, nhằm nhấn mạnh sự không nhất quán hoặc bất đồng giữa các ý tưởng hoặc quan điểm.
Họ từ
Từ "contradictory" diễn tả một trạng thái hoặc tình huống mà hai hoặc nhiều yếu tố mâu thuẫn lẫn nhau, không thể đồng thời tồn tại hoặc đúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng hình thức này trong văn bản chính thức hơn.
Từ "contradictory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contradictorius", được hình thành từ tiền tố "contra-" có nghĩa là "ngược lại" và động từ "dicere", nghĩa là "nói". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 và được sử dụng để chỉ các ý kiến, tuyên bố hoặc tình huống mâu thuẫn với nhau. Ý nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến bản chất đối lập, thể hiện sự không đồng nhất trong lập luận hay quan điểm, góp phần làm rõ các cuộc tranh luận và phân tích logic.
Từ "contradictory" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi người thí sinh cần phân tích hoặc phản biện các quan điểm trái ngược nhau. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như phân tích văn bản, nghiên cứu lý thuyết, và trong các cuộc thảo luận về triết học hay xã hội, nhằm nhấn mạnh sự không nhất quán hoặc bất đồng giữa các ý tưởng hoặc quan điểm.
