Bản dịch của từ Contumaciously trong tiếng Việt
Contumaciously

Contumaciously (Adverb)
Một cách ngoan cố, bướng bỉnh và chống đối; hành động hay phản ứng một cách cố tình không nghe lời, cố tình phản kháng.
In a stubbornly perverse rebellious manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “contumaciously” mang nghĩa là hành động một cách bướng bỉnh hoặc không tuân theo quy định, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự không vâng lời. Đây là một trạng từ, được hình thành từ tính từ “contumacious,” có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong cách sử dụng, nó thường xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức và học thuật.
Họ từ
Từ “contumaciously” mang nghĩa là hành động một cách bướng bỉnh hoặc không tuân theo quy định, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự không vâng lời. Đây là một trạng từ, được hình thành từ tính từ “contumacious,” có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong cách sử dụng, nó thường xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản chính thức và học thuật.
