Anh - Việt

Bản dịch của từ Perverse trong tiếng Việt

perverse

Adjective

perverse (Adjective)

/pɚvˈɝs/
/pəɹvˈɝɹs/
AI

Nghĩa 01

Trái với tiêu chuẩn, thói quen hoặc mong đợi thông thường; làm hoặc có thái độ ngược lại với điều người ta cho là đúng hoặc hợp lý.

Contrary to the accepted or expected standard or practice.

Ví dụ
Hành vi phản đối của cô ấy đã làm cho cộng đồng bàng hoàng.Her perverse behavior shocked the community.
Anh ta không đánh giá cao sự hài hước phản đối của cô ấy.He didn't appreciate her perverse sense of humor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có thái độ hoặc hành vi cố tình ngoan cố, chống lại lý trí hoặc chuẩn mực; cố tình làm điều vô lý hoặc không chấp nhận được.

Showing a deliberate and obstinate desire to behave in a way that is unreasonable or unacceptable.

Ví dụ
Hành vi phản đối của cô ấy trong cuộc thảo luận nhóm đã làm gián đoạn buổi học.Her perverse behavior during the group discussion disrupted the session.
Anh ấy không bao giờ nhận được điểm cao vì thái độ phản đối của mình.He never received a high score due to his perverse attitude.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có hành vi hoặc ham muốn tình dục lệch lạc, khác thường theo cách tình dục bị coi là sai lệch hoặc khiêu dâm; mang ý nghĩa đồi trụy, bệnh hoạn về mặt tình dục.

Sexually perverted.

Ví dụ
Hành vi lệch lạc của cô ấy làm cho mọi người cảm thấy không thoải mái trong buổi thuyết trình.Her perverse behavior made everyone uncomfortable during the presentation.
Quan trọng là tránh thảo luận về các chủ đề lệch lạc trong phỏng vấn IELTS chính thức.It's important to avoid discussing perverse topics in formal IELTS interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của perverse (Adjective)

ADVERB + perverseVERB + perverse
Kết hợp từ của perverse
Collocation
Ví dụ

cố ý phản đối

wilfully/willfully perverse

Cô ấy cố tình phớt lờ các quy tắc trong bài thi nói IELTS.

She wilfully ignored the rules during the IELTS speaking test.

hơi ngoan cố

a little perverse

Một số xu hướng truyền thông xã hội có phần lệch lạc và gây hại cho giới trẻ.

Some social media trends are a little perverse and harmful to youth.

cực kỳ táo bạo

extremely perverse

Hành vi cực kỳ lệch lạc của anh ấy đã làm cho mọi người sốc tại sự kiện xã hội.

His extremely perverse behavior shocked everyone at the social event.

tương đối tà dương

fairly perverse

Hành vi khá lệch lạc của cô ấy đã làm cho các khách mời tại buổi tụ họp xã hội bị sốc.

Her fairly perverse behavior shocked the social gathering attendees.

cố ý phản đối

deliberately perverse

Cô ấy cố ý đưa ra một phản ứng nghịch ngợm trong cuộc phỏng vấn.

She deliberately gave a perverse response during the interview.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh