perverse
perverse (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có thái độ hoặc hành vi cố tình ngoan cố, chống lại lý trí hoặc chuẩn mực; cố tình làm điều vô lý hoặc không chấp nhận được.
Showing a deliberate and obstinate desire to behave in a way that is unreasonable or unacceptable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có hành vi hoặc ham muốn tình dục lệch lạc, khác thường theo cách tình dục bị coi là sai lệch hoặc khiêu dâm; mang ý nghĩa đồi trụy, bệnh hoạn về mặt tình dục.
Sexually perverted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của perverse (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố ý phản đối wilfully/willfully perverse | Cô ấy cố tình phớt lờ các quy tắc trong bài thi nói IELTS. She wilfully ignored the rules during the IELTS speaking test. |
hơi ngoan cố a little perverse | Một số xu hướng truyền thông xã hội có phần lệch lạc và gây hại cho giới trẻ. Some social media trends are a little perverse and harmful to youth. |
cực kỳ táo bạo extremely perverse | Hành vi cực kỳ lệch lạc của anh ấy đã làm cho mọi người sốc tại sự kiện xã hội. His extremely perverse behavior shocked everyone at the social event. |
tương đối tà dương fairly perverse | Hành vi khá lệch lạc của cô ấy đã làm cho các khách mời tại buổi tụ họp xã hội bị sốc. Her fairly perverse behavior shocked the social gathering attendees. |
cố ý phản đối deliberately perverse | Cô ấy cố ý đưa ra một phản ứng nghịch ngợm trong cuộc phỏng vấn. She deliberately gave a perverse response during the interview. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "perverse" chỉ những hành vi hay tư tưởng có đặc điểm đi ngược lại với tiêu chuẩn đạo đức hay lý trí, thể hiện sự thích thú trong việc gây ra đau khổ hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "perverse" có thể mô tả những hành vi sai trái trong quan hệ xã hội hoặc trong lý thuyết. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ tương đối giống nhau, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.