Bản dịch của từ Convalescence trong tiếng Việt

Convalescence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convalescence(Noun)

kɑnvəlˈɛsns
kɑnvəlˈɛsns
01

Quá trình hồi phục sức khỏe sau khi bị bệnh hoặc chấn thương; thời gian cơ thể dần khỏe lại và lấy lại năng lượng.

The process of getting better after an illness or injury.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ