Bản dịch của từ Convolute trong tiếng Việt
Convolute

Convolute(Verb)
Dạng động từ của Convolute (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Convolute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Convoluted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Convoluted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Convolutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Convoluting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convolute" có nghĩa là làm rối rắm hoặc phức tạp, thường dùng để miêu tả một việc hoặc quá trình không rõ ràng, khó hiểu. Trong tiếng Anh, "convolute" có thể được dùng dưới dạng động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật để chỉ sự phức tạp của một vấn đề, hoặc trong lĩnh vực sinh học để miêu tả các cấu trúc cuộn lại của tế bào.
Từ "convolute" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "convolutus", dạng quá khứ phân từ của động từ "convolvere", có nghĩa là cuộn lại hoặc xoắn. Sự hình thành của từ này phản ánh một hình thức vật lý của việc làm cho cái gì đó trở nên phức tạp hoặc rối rắm. Trong ngữ cảnh hiện đại, "convolute" được sử dụng để chỉ những khái niệm hoặc vấn đề có cấu trúc phức tạp và khó khăn để hiểu, qua đó liên kết với nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "convolute" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Reading, nơi thí sinh cần diễn đạt ý tưởng phức tạp và phân tích các văn bản phức tạp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong toán học, tâm lý học và triết học để mô tả các khái niệm hoặc quy trình rối rắm, phức tạp. Sự phong phú và tính chất kỹ thuật của từ này có thể làm cho nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó lại có giá trị cao trong các lĩnh vực học thuật.
Họ từ
Từ "convolute" có nghĩa là làm rối rắm hoặc phức tạp, thường dùng để miêu tả một việc hoặc quá trình không rõ ràng, khó hiểu. Trong tiếng Anh, "convolute" có thể được dùng dưới dạng động từ hoặc tính từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể, nhưng từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật để chỉ sự phức tạp của một vấn đề, hoặc trong lĩnh vực sinh học để miêu tả các cấu trúc cuộn lại của tế bào.
Từ "convolute" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "convolutus", dạng quá khứ phân từ của động từ "convolvere", có nghĩa là cuộn lại hoặc xoắn. Sự hình thành của từ này phản ánh một hình thức vật lý của việc làm cho cái gì đó trở nên phức tạp hoặc rối rắm. Trong ngữ cảnh hiện đại, "convolute" được sử dụng để chỉ những khái niệm hoặc vấn đề có cấu trúc phức tạp và khó khăn để hiểu, qua đó liên kết với nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "convolute" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Reading, nơi thí sinh cần diễn đạt ý tưởng phức tạp và phân tích các văn bản phức tạp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong toán học, tâm lý học và triết học để mô tả các khái niệm hoặc quy trình rối rắm, phức tạp. Sự phong phú và tính chất kỹ thuật của từ này có thể làm cho nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nhưng nó lại có giá trị cao trong các lĩnh vực học thuật.
