Bản dịch của từ Convolute trong tiếng Việt

Convolute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convolute(Verb)

ˈkɑn.vəˌlut
ˈkɑn.vəˌlut
01

Làm phức tạp hoặc phức tạp.

Make complex or intricate.

Ví dụ

Dạng động từ của Convolute (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Convolute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Convoluted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Convoluted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Convolutes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Convoluting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ