Anh - Việt

Bản dịch của từ Copilot trong tiếng Việt

copilot

VerbNoun

copilot (Verb)

/kˈoʊpaɪlət/
/kˈoʊpaɪlət/
AI

Nghĩa 01

Đóng vai trò làm phi công phụ (hỗ trợ phi công chính) — tức là giúp điều khiển, hỗ trợ việc lái máy bay hoặc đảm nhiệm công việc trợ giúp khi bay.

act as a copilot.

Ví dụ
Cô ấy sẽ đồng điều hành cuộc thảo luận về xu hướng mạng xã hội tuần tới.She will copilot the discussion on social media trends next week.
Họ không đồng điều hành bất kỳ cuộc tranh luận nào về vấn đề riêng tư trực tuyến.They do not copilot any debates about online privacy issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

copilot (Noun)

/kˈoʊpaɪlət/
/kˈoʊpaɪlət/
AI

Nghĩa 01

Người lái phụ trên máy bay — tức là phi công thứ hai hỗ trợ phi công chính trong việc điều khiển và vận hành chuyến bay.

a second pilot of an aircraft.

Ví dụ
Phi công phụ đã hỗ trợ cơ trưởng trong việc hạ cánh khẩn cấp hôm qua.The copilot assisted the captain during the emergency landing yesterday.
Phi công phụ đã không mắc sai lầm nào trong buổi mô phỏng bay.The copilot did not make any mistakes during the flight simulation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh