copilot
copilot (Verb)
Nghĩa 01
Đóng vai trò làm phi công phụ (hỗ trợ phi công chính) — tức là giúp điều khiển, hỗ trợ việc lái máy bay hoặc đảm nhiệm công việc trợ giúp khi bay.
act as a copilot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
copilot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "copilot" là danh từ, chỉ một người giúp điều khiển máy bay hoặc phương tiện giao thông khác, thường đóng vai trò hỗ trợ cho phi công chính. Trong tiếng Anh Mỹ, "copilot" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực hàng không, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ tương đương là "co-pilot", viết với dấu gạch nối. Về nghĩa, hai phiên bản này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng hình thức viết và cách phát âm có thể khác biệt nhỏ, nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh.