Anh - Việt

Bản dịch của từ Copolymerize trong tiếng Việt

copolymerize

Verb

copolymerize (Verb)

/koʊpˈɑləməɹaɪz/
/koʊpˈɑləməɹaɪz/
AI

Nghĩa 01

Trải qua quá trình kết hợp hai (hoặc nhiều) loại monome khác nhau để tạo thành một polyme chung (copolymer). Nói cách khác, các phân tử monome khác nhau phản ứng với nhau và tạo ra chuỗi polyme hỗn hợp.

to undergo copolymerization.

Ví dụ
Các nhà khoa học thường đồng trùng hợp các vật liệu để tạo ra cấu trúc xã hội mạnh mẽ hơn.Scientists often copolymerize materials to create stronger social structures.
Họ không đồng trùng hợp nhựa cho các dự án xã hội nữa.They do not copolymerize plastics for social projects anymore.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh