Bản dịch của từ Copper(ii) trong tiếng Việt
Copper(ii)

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
copper(II) là ký hiệu thuật ngữ trong hóa học vô cơ, dùng để chỉ đồng có số oxi hóa +2 trong một hợp chất. Số La Mã II đặt trong ngoặc là phần quan trọng của tên gọi: nó cho biết trạng thái oxi hóa của đồng, chứ không phải số lượng nguyên tử đồng có mặt trong công thức. Cách ghi này giúp phân biệt đồng ở trạng thái +2 với copper(I), là đồng có số oxi hóa +1; vì thế không nên bỏ II khi cần xác định chính xác hợp chất. Thuật ngữ thường gặp trong tên chất, công thức và tài liệu hóa học. Cách dùng này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
copper(II) là ký hiệu thuật ngữ trong hóa học vô cơ, dùng để chỉ đồng có số oxi hóa +2 trong một hợp chất. Số La Mã II đặt trong ngoặc là phần quan trọng của tên gọi: nó cho biết trạng thái oxi hóa của đồng, chứ không phải số lượng nguyên tử đồng có mặt trong công thức. Cách ghi này giúp phân biệt đồng ở trạng thái +2 với copper(I), là đồng có số oxi hóa +1; vì thế không nên bỏ II khi cần xác định chính xác hợp chất. Thuật ngữ thường gặp trong tên chất, công thức và tài liệu hóa học. Cách dùng này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ.
