Bản dịch của từ Copyhold trong tiếng Việt

Copyhold

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copyhold(Noun)

kˈɑpihoʊld
kˈɑpihoʊld
01

Hình thức quyền sử dụng đất theo sổ sách của điền trang/quản điền (manor): người sử dụng đất có quyền thuê và sử dụng mảnh đất dựa trên ghi chép và quy định của địa chủ, thường là theo phong tục địa phương, chứ không phải sở hữu tự do hoàn toàn.

Tenure of land based on manorial records.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh