Anh - Việt

Bản dịch của từ Manorial trong tiếng Việt

manorial

AdjectiveNoun

manorial (Adjective)

/mənˈoʊɹil/
/mənˈoʊɹil/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến điền trang (manor) hoặc hệ thống quản lý, sinh hoạt theo kiểu điền trang — tức là đặc trưng cho quyền lực, tài sản và tổ chức nông thôn dưới quyền chủ điền (như nhà chủ và đất điền trang, quan hệ tá điền, lao động thuê mướn theo hệ thống truyền thống).

relating to or characteristic of a manor or of the system of manorialism.

Ví dụ
Hệ thống điền trang đã hình thành xã hội phong kiến ở Anh và Pháp.The manorial system shaped medieval society in England and France.
Các điền trang không đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương.The manorial estates did not support the local community's needs.

manorial (Noun)

/mənˈoʊɹil/
/mənˈoʊɹil/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến một điền trang (nhà chủ) — tức là nhà điền trang (manor house) cùng đất đai xung quanh của nó.

a manor house or its land and the surrounding land.

Ví dụ
Tài sản điền trang của gia đình Johnson rất lớn và đẹp.The manorial estate of the Johnson family is very large and beautiful.
Đất điền trang không mở cửa cho công chúng tham gia sự kiện.The manorial land was not open to the public for events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh