Bản dịch của từ Manorial trong tiếng Việt
Manorial

Manorial (Adjective)
Liên quan đến điền trang (manor) hoặc hệ thống quản lý, sinh hoạt theo kiểu điền trang — tức là đặc trưng cho quyền lực, tài sản và tổ chức nông thôn dưới quyền chủ điền (như nhà chủ và đất điền trang, quan hệ tá điền, lao động thuê mướn theo hệ thống truyền thống).
Relating to or characteristic of a manor or of the system of manorialism.
Manorial (Noun)
Liên quan đến một điền trang (nhà chủ) — tức là nhà điền trang (manor house) cùng đất đai xung quanh của nó.
A manor house or its land and the surrounding land.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "manorial" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ các đặc điểm liên quan đến tài sản phong kiến, đặc biệt là các điền trang hoặc khu vực do quý tộc sở hữu và quản lý. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả cấu trúc xã hội và kinh tế trong thời kỳ Trung cổ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết như nhau mà không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của nó có thể phổ biến hơn trong văn bản lịch sử và nghiên cứu ở Anh.
Họ từ
Từ "manorial" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chỉ các đặc điểm liên quan đến tài sản phong kiến, đặc biệt là các điền trang hoặc khu vực do quý tộc sở hữu và quản lý. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, mô tả cấu trúc xã hội và kinh tế trong thời kỳ Trung cổ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết như nhau mà không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của nó có thể phổ biến hơn trong văn bản lịch sử và nghiên cứu ở Anh.
