tenure
tenure (Verb)
Nghĩa 01 · Trao cho ai đó vị trí làm việc ổn định, chính thức (thường là dành cho giáo viên, giảng viên) — tức là cấp biên chế hoặc bổ nhiệm vĩnh viễn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tenure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tenure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tenured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tenured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tenures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tenuring |
tenure (Noun)
Nghĩa 01 · Thời gian nắm giữ một chức vụ hoặc quyền hạn trong một cơ quan, tổ chức (khoảng thời gian ai đó làm ở một vị trí công việc, chức danh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các điều kiện, hình thức hoặc quy định theo đó một mảnh đất hoặc tòa nhà được nắm giữ, sử dụng hoặc chiếm giữ (ví dụ: quyền sở hữu, thuê, giao đất có thời hạn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Quyền được giữ công việc vĩnh viễn (thường ở vị trí giảng viên/giáo viên) sau khi hoàn thành thời gian thử việc; nghĩa là không dễ bị sa thải và có ổn định nghề nghiệp.
Quyền được giữ công việc vĩnh viễn (thường ở vị trí giảng viên/giáo viên) sau khi hoàn thành thời gian thử việc; nghĩa là không dễ bị sa thải và có ổn định nghề nghiệp.
Guaranteed permanent employment especially as a teacher or lecturer after a probationary period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tenure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tenure | tenures |
Kết hợp từ của tenure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mệnh lệnh không xác định indefinite tenure | Nhiều nhân viên xã hội có hợp đồng làm việc không xác định thời gian, vì vậy họ giữ công việc lâu dài. Many social workers have indefinite tenure, so they keep their jobs for a long time. |
quyền sử dụng đất land tenure | Vấn đề quyền sở hữu đất đai ảnh hưởng đến ổn định xã hội trong cộng đồng nông thôn. Land tenure issues affect social stability in rural communities. |
nhiệm kỳ hai năm two-year tenure | Cô ấy hoàn thành nhiệm kỳ hai năm của mình như chủ tịch câu lạc bộ xã hội. She completed her two-year tenure as the social club president. |
sở hữu nhà ở housing tenure | Nhiều gia đình ở Chicago có tình trạng nhà ở ổn định. Many families in Chicago have a stable housing tenure. |
nhiệm kỳ ngắn brief tenure | Thời gian ngắn ngủi của cô ấy làm thị trưởng kết thúc sau sáu tháng. Her brief tenure as mayor ended after only six months in office. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tenure" có nghĩa là việc nắm giữ một vị trí, chức vụ hoặc quyền sở hữu nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chính sách nhân sự. Trong tiếng Anh Anh, "tenure" có thể đề cập đến thời kỳ làm việc vĩnh viễn cho giảng viên đại học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quyền sở hữu đất đai. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.