Bản dịch của từ Tenure trong tiếng Việt
Tenure

Tenure (Noun)
Her tenure as president was marked by significant reforms.
Nhiệm kỳ của cô ấy làm tổng thống đánh dấu bởi các cải cách quan trọng.
The tenure of the mayor ended after five years in office.
Nhiệm kỳ của thị trưởng kết thúc sau năm năm nắm chức.
The professor's tenure at the university will last for ten years.
Nhiệm kỳ của giáo sư tại trường đại học sẽ kéo dài trong mười năm.
The tenure of the apartment was secure and long-lasting.
Thời hạn sở hữu căn hộ là ổn định và lâu dài.
She questioned the tenure agreement for the community center.
Cô ấy đặt câu hỏi về thỏa thuận sở hữu cho trung tâm cộng đồng.
The government reviewed the tenure laws to protect residents' rights.
Chính phủ xem xét lại luật sở hữu để bảo vệ quyền lợi của cư dân.
Đảm bảo việc làm lâu dài, đặc biệt là giáo viên hoặc giảng viên sau thời gian thử việc.
Guaranteed permanent employment especially as a teacher or lecturer after a probationary period.
She secured tenure at the university after years of hard work.
Cô ấy đảm bảo việc ổn định tại trường đại học sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
His tenure as the school principal brought positive changes.
Nhiệm kỳ của ông ta làm hiệu trưởng trường đã mang lại những thay đổi tích cực.
The professor's tenure was celebrated with a special ceremony.
Nhiệm kỳ của giáo sư đã được tổ chức lễ kỷ niệm đặc biệt.
Dạng danh từ của Tenure (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Tenure | Tenures |
Kết hợp từ của Tenure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Land tenure Quyền sử dụng đất | Land tenure issues affect social stability in rural communities. Vấn đề quyền sở hữu đất đai ảnh hưởng đến ổn định xã hội trong cộng đồng nông thôn. |
Leasehold tenure Quyền sử dụng đất thuê | The leasehold tenure of the apartment expires next year. Thời hạn thuê căn hộ sẽ hết vào năm tới. |
Short tenure Nhiệm kỳ ngắn | Her short tenure as the social media manager ended abruptly. Thời gian làm việc ngắn ngủi của cô như là quản lý truyền thông xã hội kết thúc đột ngột. |
Life tenure Nhiệm kỳ suốt đời | Judges in some countries have life tenure in their positions. Các thẩm phán ở một số quốc gia có thời gian phục vụ trọn đời. |
Two-year tenure Nhiệm kỳ hai năm | She completed her two-year tenure as the social club president. Cô ấy hoàn thành nhiệm kỳ hai năm của mình như chủ tịch câu lạc bộ xã hội. |
Tenure (Verb)
The university tenured Dr. Smith due to his exceptional teaching skills.
Trường đại học đã bổ nhiệm Tiến sĩ Smith vì kỹ năng giảng dạy xuất sắc của ông ấy.
She was tenured as a professor after years of dedicated service.
Cô ấy đã được bổ nhiệm làm giáo sư sau nhiều năm phục vụ tận tụy.
The school tenures teachers who demonstrate commitment to education.
Trường học bổ nhiệm giáo viên thể hiện sự cam kết với giáo dục.
Dạng động từ của Tenure (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tenure |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tenured |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tenured |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tenures |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tenuring |
Họ từ
Từ "tenure" có nghĩa là việc nắm giữ một vị trí, chức vụ hoặc quyền sở hữu nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chính sách nhân sự. Trong tiếng Anh Anh, "tenure" có thể đề cập đến thời kỳ làm việc vĩnh viễn cho giảng viên đại học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quyền sở hữu đất đai. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
Từ "tenure" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tenere", mang nghĩa là "giữ" hoặc "nắm giữ". Trong tiếng Pháp cổ, nó được chuyển thể thành "tienure", nhằm chỉ quyền sở hữu và việc giữ quyền trên tài sản. Qua quá trình phát triển, "tenure" đã trở thành một thuật ngữ pháp lý chỉ vị trí hoặc chức vụ mà một cá nhân nắm giữ, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục, thể hiện quyền lợi lâu dài và bảo đảm cho các giảng viên về tính ổn định trong công việc.
Từ "tenure" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong kỳ thi IELTS, nơi nó liên quan đến các chủ đề về giáo dục, nghề nghiệp và quyền lợi. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết và nói về chủ đề phát triển nghề nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục đại học. Ngoài ra, "tenure" cũng được sử dụng phổ biến trong các tình huống liên quan đến quyền sở hữu tài sản hoặc hợp đồng làm việc dài hạn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp