Bản dịch của từ Tenure trong tiếng Việt
Tenure

Tenure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyền được giữ công việc vĩnh viễn (thường ở vị trí giảng viên/giáo viên) sau khi hoàn thành thời gian thử việc; nghĩa là không dễ bị sa thải và có ổn định nghề nghiệp.
Guaranteed permanent employment especially as a teacher or lecturer after a probationary period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tenure" có nghĩa là việc nắm giữ một vị trí, chức vụ hoặc quyền sở hữu nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chính sách nhân sự. Trong tiếng Anh Anh, "tenure" có thể đề cập đến thời kỳ làm việc vĩnh viễn cho giảng viên đại học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quyền sở hữu đất đai. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
Từ "tenure" có nghĩa là việc nắm giữ một vị trí, chức vụ hoặc quyền sở hữu nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chính sách nhân sự. Trong tiếng Anh Anh, "tenure" có thể đề cập đến thời kỳ làm việc vĩnh viễn cho giảng viên đại học, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng có nghĩa tương tự nhưng được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quyền sở hữu đất đai. Cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.
