Bản dịch của từ Probationary trong tiếng Việt

Probationary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Probationary(Adjective)

pɹoʊbˈeɪʃənɛɹi
pɹoʊbˈeɪʃənɛɹi
01

Liên quan đến khoảng thời gian thử việc hoặc thời gian giám sát để quan sát và đánh giá hành vi, năng lực của một người trước khi quyết định chính thức (ví dụ: tuyển dụng, kết luận kỷ luật).

Relating to or serving as a trial period during which a persons conduct is observed and evaluated.

Ví dụ

Dạng tính từ của Probationary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Probationary

Tập sự

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ