Bản dịch của từ Probationary trong tiếng Việt
Probationary

Probationary (Adjective)
The probationary period for new employees lasts three months at XYZ Company.
Thời gian thử việc cho nhân viên mới kéo dài ba tháng tại Công ty XYZ.
The probationary status did not affect Sarah's job performance evaluations.
Tình trạng thử việc không ảnh hưởng đến đánh giá hiệu suất công việc của Sarah.
Is the probationary period common in social work organizations like ABC?
Thời gian thử việc có phổ biến trong các tổ chức xã hội như ABC không?
She is on a probationary period at her new job.
Cô ấy đang trong thời gian thử việc ở công việc mới.
He failed to pass the probationary evaluation due to tardiness.
Anh ấy không qua được đánh giá thử việc vì đến muộn.
Dạng tính từ của Probationary (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Probationary Tập sự | - | - |
Họ từ
Từ "probationary" (tạm thời, trong thời gian thử việc) được sử dụng để chỉ đến một giai đoạn thử nghiệm, trong đó cá nhân hoặc một tổ chức có thể được giám sát và đánh giá khả năng trước khi quyết định về một hợp đồng chính thức hoặc mối quan hệ lâu dài. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với ngữ điệu và nhấn âm thể hiện tại từng khu vực. Việc sử dụng từ này phổ biến trong ngữ cảnh công việc và giáo dục.
Từ "probationary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "probatio", có nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "kiểm tra". Nó xuất phát từ động từ "probare", nghĩa là "chứng minh" hoặc "thử nghiệm". Từ thế kỷ XIX, thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục và luật pháp để chỉ giai đoạn thử thách hoặc kiểm tra hiệu suất của một cá nhân, nhằm đánh giá khả năng và sự phù hợp của họ cho một vị trí hoặc trách nhiệm cụ thể. Sự liên kết này vẫn tiếp tục trong việc định nghĩa hiện tại của từ.
Từ "probationary" thường xuất hiện trong các tình huống formal liên quan đến cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả giai đoạn thử việc của nhân viên mới hoặc sinh viên trong các chương trình học. Tần suất sử dụng của từ này trong các bài đọc thường gặp trong IELTS không cao, nhưng trong các bài viết về luật và quản lý nhân sự, từ này đáng chú ý hơn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
