probationary
Adjective
probationary (Adjective)
/pɹoʊbˈeɪʃənɛɹi/
/pɹoʊbˈeɪʃənɛɹi/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến khoảng thời gian thử việc hoặc thời gian giám sát để quan sát và đánh giá hành vi, năng lực của một người trước khi quyết định chính thức (ví dụ: tuyển dụng, kết luận kỷ luật).
Ví dụ
Thời gian thử việc cho nhân viên mới kéo dài ba tháng tại Công ty XYZ.The probationary period for new employees lasts three months at XYZ Company.
Tình trạng thử việc không ảnh hưởng đến đánh giá hiệu suất công việc của Sarah.The probationary status did not affect Sarah's job performance evaluations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của probationary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
probationary tập sự | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "probationary" (tạm thời, trong thời gian thử việc) được sử dụng để chỉ đến một giai đoạn thử nghiệm, trong đó cá nhân hoặc một tổ chức có thể được giám sát và đánh giá khả năng trước khi quyết định về một hợp đồng chính thức hoặc mối quan hệ lâu dài. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với ngữ điệu và nhấn âm thể hiện tại từng khu vực. Việc sử dụng từ này phổ biến trong ngữ cảnh công việc và giáo dục.