Bản dịch của từ Coralline trong tiếng Việt

Coralline

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coralline(Adjective)

kˈɑɹəlɪn
kˈɑɹəlɪn
01

Được tạo ra từ san hô hoặc liên quan đến san hô.

Derived or formed from coral.

由珊瑚形成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Coralline(Noun)

kˈɑɹəlɪn
kˈɑɹəlɪn
01

Một loại tảo biển có màu đỏ hoặc hồng, thân có các đoạn cứng chứa canxi, thường mọc thành cành hoặc mảng bám trên đá; thân có vẻ giòn và vảy vỏ hóa canxi (tảo san hô).

A branching reddish seaweed with a calcareous jointed stem.

一种红色海藻,具有钙质的分枝茎干。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh