cordially
Adverb
cordially (Adverb)
/kˈɔɹdʒəli/
/kˈɑɹdʒlli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chào đón khách mời của mình một cách nồng nhiệt tại bữa tiệc.She greeted her guests cordially at the party.
Hàng xóm luôn tương tác một cách nồng nhiệt trong các sự kiện cộng đồng.The neighbors always interacted cordially during community events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cordially" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là một cách chân thành hoặc thân mật, thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp được coi trọng, như thư từ hoặc sự kiện xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "cordially" thường xuất hiện trong các bức thư chào mừng hoặc lời mời, nhấn mạnh sự lịch thiệp và tôn trọng đối với người nhận.