Anh - Việt

Bản dịch của từ Cordially trong tiếng Việt

cordially

Adverb

cordially (Adverb)

/kˈɔɹdʒəli/
/kˈɑɹdʒlli/
AI

Nghĩa 01

Một cách thân mật, thân thiện và ấm áp; thể hiện thái độ lịch sự, chân thành và niềm nở khi chào hỏi hoặc đối xử với người khác.

In a cordial warm or friendly manner.

Ví dụ
Cô ấy chào đón khách mời của mình một cách nồng nhiệt tại bữa tiệc.She greeted her guests cordially at the party.
Hàng xóm luôn tương tác một cách nồng nhiệt trong các sự kiện cộng đồng.The neighbors always interacted cordially during community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh