Bản dịch của từ Cordially trong tiếng Việt

Cordially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordially (Adverb)

kˈɔɹdʒəli
kˈɑɹdʒlli
01

Một cách thân mật, thân thiện và ấm áp; thể hiện thái độ lịch sự, chân thành và niềm nở khi chào hỏi hoặc đối xử với người khác.

In a cordial warm or friendly manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ