Bản dịch của từ Corgi trong tiếng Việt

Corgi

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corgi (Noun)

kˈɔɹgi
kˈɑɹgi
01

Một giống chó nhỏ chân ngắn, đầu hơi giống cáo, thân hình thấp nhưng khỏe — thường được biết đến là giống chó Corgi (cụ thể có hai loại: Pembroke và Cardigan).

A dog of a short-legged breed with a foxlike head.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh