Bản dịch của từ Foxlike trong tiếng Việt

Foxlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foxlike (Adjective)

fˈɒkslaɪk
ˈfɑkˌsɫaɪk
01

Mưu mẹo hoặc xảo quyệt về bản chất

Cunning or sly in nature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có hình dáng hoặc hành vi giống như cáo.

Resembling or characteristic of a fox in appearance or behavior

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có những đặc điểm hoặc phẩm chất liên quan đến một con cáo

Having the traits or qualities associated with a fox

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa