Bản dịch của từ Foxlike trong tiếng Việt
Foxlike
Adjective

Foxlike (Adjective)
fˈɒkslaɪk
ˈfɑkˌsɫaɪk
02
Có hình dáng hoặc hành vi giống như cáo.
Resembling or characteristic of a fox in appearance or behavior
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Có những đặc điểm hoặc phẩm chất liên quan đến một con cáo
Having the traits or qualities associated with a fox
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
