Bản dịch của từ Corporate spending trong tiếng Việt

Corporate spending

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate spending(Noun)

kˈɔːpərˌeɪt spˈɛndɪŋ
ˈkɔrpɝˌeɪt ˈspɛndɪŋ
01

Chi tiêu của doanh nghiệp hoặc công ty, đặc biệt là cho các hoạt động vận hành và quảng cáo

Expenditure by businesses or companies especially on operations and promotional activities

Ví dụ