Bản dịch của từ Promotional trong tiếng Việt

Promotional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promotional(Adjective)

pɚmˈoʊʃənl̩
pɹəmˈoʊʃənl̩
01

Thuộc về hoặc dùng để quảng bá, khuyến mãi; nhằm mục đích giới thiệu, thúc đẩy bán hàng, dịch vụ hoặc tổ chức.

Of or relating to an advertising promotion; serving to promote a service, institution, business, etc.

与广告促销相关的;用于推广服务、机构或业务的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về việc thăng chức; liên quan đến việc đưa ai đó lên vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.

Of or relating to promotion to a post of higher status.

与晋升有关的

Ví dụ

Dạng tính từ của Promotional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Promotional

Quảng cáo

More promotional

Quảng bá nhiều hơn

Most promotional

Quảng cáo nhiều nhất

Promotional(Noun)

pɚmˈoʊʃənl̩
pɹəmˈoʊʃənl̩
01

Một chương trình hoặc hoạt động quảng cáo nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ và khuyến khích mua hàng (ví dụ: khuyến mãi, quảng cáo, chương trình tiếp thị).

An advertising promotion.

广告促销

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ