Bản dịch của từ Corpulency trong tiếng Việt

Corpulency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corpulency(Noun)

kˈɔɹpjələnsi
kˈɔɹpjələnsi
01

Phiên bản khác của từ “corpulence”, chỉ trạng thái bụ bẫm, mập mạp hoặc quá khổ về thân hình.

Alternative form of corpulence.

肥胖的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh