Bản dịch của từ Correspondence address trong tiếng Việt
Correspondence address
Noun [U/C]

Correspondence address(Noun)
kˌɒrɪspˈɒndəns ˈædrəs
ˌkɔrɪˈspɑndəns ˈæˌdrɛs
01
Trong thư từ, nó đề cập đến địa điểm được chỉ định để nhận thư.
在邮政用语中,它指的是用于收取邮件的地点。
Ví dụ
02
Một địa chỉ cụ thể được dùng để liên lạc trong các văn bản pháp lý hoặc trang trọng.
A specific address used for communication in legal or official contexts.
Ví dụ
03
Ví dụ
