corroboratory
Adjective
corroboratory (Adjective)
/kɚˈɑbətˌɔɹi/
/kɚˈɑbətˌɔɹi/
AI
Ví dụ
Bằng chứng xác nhận đã xác nhận các tuyên bố của các nhân chứng.The corroboratory evidence confirmed the claims made by the witnesses.
Nghiên cứu không cung cấp dữ liệu xác nhận cho lý thuyết xã hội.The study did not provide corroboratory data for the social theory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corroboratory" có nguồn gốc từ động từ "corroborate", có nghĩa là xác nhận hoặc chứng minh một điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu, "corroboratory" thường được sử dụng để chỉ một thông tin, chứng cứ hay tài liệu hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc giả thuyết. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể hạn chế hơn trong tiếng Anh Mỹ, nơi mà thuật ngữ "corroborative" thường phổ biến hơn.