Bản dịch của từ Corrody trong tiếng Việt
Corrody

Corrody (Noun)
Tiền trợ cấp hoặc tiền cung cấp để duy trì, đặc biệt là được cấp thường xuyên bởi một tu viện.
A pension or provision for maintenance especially as given regularly by a religious house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "corrody" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là quyền lợi hoặc khoản tiền được cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo sự chăm sóc và điều trị trong trường hợp họ không thể tự lo liệu. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết và phát âm, nhưng tính sử dụng có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ cảnh pháp lý.
Từ "corrody" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa là quyền lợi hoặc khoản tiền được cấp cho một cá nhân hoặc tổ chức để đảm bảo sự chăm sóc và điều trị trong trường hợp họ không thể tự lo liệu. Trong tiếng Anh hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc lịch sử. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết và phát âm, nhưng tính sử dụng có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ cảnh pháp lý.
