Bản dịch của từ Corvid trong tiếng Việt

Corvid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corvid(Noun)

kˈɔɹvəd
kˈɔɹvəd
01

Một loài chim thuộc họ quạ (Corvidae); thường dùng để chỉ những con quạ hoặc các loài chim họ quạ tương tự.

A bird of the crow family (Corvidae ); a crow.

乌鸦科的鸟;指乌鸦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh