Bản dịch của từ Crow trong tiếng Việt

Crow

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crow(Adjective)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

Liên quan đến người Crow (một dân tộc bản địa Bắc Mỹ) hoặc ngôn ngữ của họ.

Relating to the Crow or their language.

与克劳族或其语言相关的

Ví dụ

Crow(Verb)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

(động từ) tỏ ra rất tự hào hoặc hả hê về điều gì đó, thường theo kiểu khoe khoang hoặc tận hưởng sự chiến thắng, thậm chí làm người khác khó chịu vì thái độ kiêu ngạo.

Of a person express great pride or triumph especially in a tone of gloating satisfaction.

自鸣得意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho gà trống) kêu, gáy — phát ra tiếng gọi to, đặc trưng của gà trống, thường vào buổi sáng.

Of a cock utter its characteristic loud cry.

公鸡叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Crow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Crow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Crowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Crowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Crows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Crowing

Crow(Noun)

kɹˈoʊ
kɹˈoʊ
01

Một loài chim lớn thường đậu trên cành cây, có bộ lông đen bóng, mỏ to và tiếng kêu khàn rền. Thường được nhìn thấy quanh khu dân cư, bãi đất trống hoặc trên cột điện.

A large perching bird with mostly glossy black plumage a heavy bill and a raucous voice.

一种大黑鸟,常栖息于树上,叫声嘈杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ này là một cách xúc phạm, dùng để chỉ một người phụ nữ già hoặc xấu xí (thường mỉa mai, không lịch sự).

An old or ugly woman.

一个老或丑的女人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tiếng Crow là ngôn ngữ thuộc nhánh Siouan, được cộng đồng người Crow (Apsáalooke) sử dụng, hiện có khoảng 5.000 người nói.

The Siouan language of the Crow with about 5000 speakers.

克劳族的语言,约有5000人使用。

Ví dụ
04

Tên gọi một dân tộc bản địa Bắc Mỹ sống ở miền đông tiểu bang Montana (Hoa Kỳ).

A member of a North American people inhabiting eastern Montana.

北美东部的一个土著民族

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Tiếng gáy của con gà trống — âm thanh gằn vang, thường nghe vào buổi sáng.

The cry of a cock.

公鸡的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một tiếng kêu hoặc lời nói thể hiện sự tự hào lớn, chiến thắng hoặc thích thú của một người (ví dụ: hét lên khoe chiến thắng).

A sound made by a person expressing great pride or triumph.

骄傲的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Crow (Noun)

SingularPlural

Crow

Crows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ