Bản dịch của từ Crow trong tiếng Việt
Crow

Crow (Adjective)
Crow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crow (Verb)
(động từ) tỏ ra rất tự hào hoặc hả hê về điều gì đó, thường theo kiểu khoe khoang hoặc tận hưởng sự chiến thắng, thậm chí làm người khác khó chịu vì thái độ kiêu ngạo.
Of a person express great pride or triumph especially in a tone of gloating satisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho gà trống) kêu, gáy — phát ra tiếng gọi to, đặc trưng của gà trống, thường vào buổi sáng.
Of a cock utter its characteristic loud cry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crow" (quạ) là danh từ chỉ một loại chim thuộc họ Corvidae, thường có bộ lông màu đen và tiếng kêu đặc trưng. Quạ được biết đến với trí thông minh vượt trội và khả năng giao tiếp phức tạp. Trong tiếng Anh, "crow" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crow" cũng có thể chỉ đến hành động la to hoặc tiếng kêu của chim.
Họ từ
Từ "crow" (quạ) là danh từ chỉ một loại chim thuộc họ Corvidae, thường có bộ lông màu đen và tiếng kêu đặc trưng. Quạ được biết đến với trí thông minh vượt trội và khả năng giao tiếp phức tạp. Trong tiếng Anh, "crow" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crow" cũng có thể chỉ đến hành động la to hoặc tiếng kêu của chim.
