Bản dịch của từ Crow trong tiếng Việt
Crow

Crow(Adjective)
Crow(Verb)
(của một người) thể hiện sự tự hào hoặc chiến thắng to lớn, đặc biệt là với giọng điệu hả hê hài lòng.
Of a person express great pride or triumph especially in a tone of gloating satisfaction.
(của một con gà trống) cất tiếng kêu lớn đặc trưng của nó.
Of a cock utter its characteristic loud cry.
Dạng động từ của Crow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Crow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Crowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Crowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Crows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Crowing |
Crow(Noun)
Dạng danh từ của Crow (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crow | Crows |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crow" (quạ) là danh từ chỉ một loại chim thuộc họ Corvidae, thường có bộ lông màu đen và tiếng kêu đặc trưng. Quạ được biết đến với trí thông minh vượt trội và khả năng giao tiếp phức tạp. Trong tiếng Anh, "crow" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crow" cũng có thể chỉ đến hành động la to hoặc tiếng kêu của chim.
Từ "crow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "craw", có liên kết từ ngữ với ngữ căn tiếng Latinh "corvus", mang nghĩa là "chim quạ". Lịch sử sử dụng từ này cho thấy hình ảnh của loài chim này được gắn liền với sự thông minh và tính xã hội. Trong văn hóa và văn học, "crow" thường xuất hiện như một biểu tượng của bí ẩn và sự chết chóc, phản ánh đặc tính của loài chim này trong tự nhiên.
Từ "crow" thường gặp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả về động vật và các hiện tượng tự nhiên. Từ này cũng xuất hiện trong các bối cảnh khác như văn học, nơi các tác giả sử dụng hình ảnh của chim quạ để tượng trưng cho sự bí ẩn hoặc cái chết. Hơn nữa, "crow" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sinh thái học nhằm phân tích hành vi xã hội và thích nghi của loài chim này.
Họ từ
Từ "crow" (quạ) là danh từ chỉ một loại chim thuộc họ Corvidae, thường có bộ lông màu đen và tiếng kêu đặc trưng. Quạ được biết đến với trí thông minh vượt trội và khả năng giao tiếp phức tạp. Trong tiếng Anh, "crow" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "crow" cũng có thể chỉ đến hành động la to hoặc tiếng kêu của chim.
Từ "crow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "craw", có liên kết từ ngữ với ngữ căn tiếng Latinh "corvus", mang nghĩa là "chim quạ". Lịch sử sử dụng từ này cho thấy hình ảnh của loài chim này được gắn liền với sự thông minh và tính xã hội. Trong văn hóa và văn học, "crow" thường xuất hiện như một biểu tượng của bí ẩn và sự chết chóc, phản ánh đặc tính của loài chim này trong tự nhiên.
Từ "crow" thường gặp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả về động vật và các hiện tượng tự nhiên. Từ này cũng xuất hiện trong các bối cảnh khác như văn học, nơi các tác giả sử dụng hình ảnh của chim quạ để tượng trưng cho sự bí ẩn hoặc cái chết. Hơn nữa, "crow" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sinh thái học nhằm phân tích hành vi xã hội và thích nghi của loài chim này.
